鬆嘴

sōng zuǐ tông chủy

Hán Việt: tông chủy · Pinyin: sōng zuǐ

Tổng quan

xem 鬆口|松口

Cấu tạo: (tông) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鬆口|松口

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹松口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹松口。

Eng

  • CC-CEDICT see 鬆口|松口[song1 kou3]
  • Cihui 鬆嘴 ōngzuǐ v.o. 1. relax one's bite and release what is held 2. be less unyielding; soften; relent