鬆掉 sōng diào · tông điệu Hán Việt: tông điệu · Pinyin: sōng diào Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 掉 (điệu)Pinyinsōng diàoHán Việttông điệuCấu tạo鬆 + 掉 · tông + điệu nghĩa thành phần: tông + điệu Nghĩa EngCihui come loose