鬆放

sōng fàng tông phóng

Hán Việt: tông phóng · Pinyin: sōng fàng

Tổng quan

mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra

Cấu tạo: (tông) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra