松明

tùng minh

Hán Việt: tùng minh

Tổng quan

đuốc cành thông。燃點起來照明用的松樹枝。

Cấu tạo: (tùng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuốc cành thông。燃點起來照明用的松樹枝。