鬆氣

sōng qì tông khí

Hán Việt: tông khí · Pinyin: sōng qì

Tổng quan

thả lỏng nỗ lực

Cấu tạo: (tông) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả lỏng nỗ lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬆懈不使勁。如:「坐摩天輪,從頭到尾緊繃神經,不得鬆氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓松林的声色气韵。指松林间的雾气清香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓松林的声色气韵。指松林间的雾气清香。

Eng

  • CC-CEDICT to relax one's efforts
  • Cihui to relax one's efforts