鬆泛
tông phiếm
Hán Việt: tông phiếm · Pinyin: sōng fàn
Tổng quan
thư giãn
Nghĩa
Việt
- Cihui thư giãn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻松;舒适。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻松;舒适。
Eng
- CC-CEDICT relaxed
- Cihui relaxed
Hán Việt: tông phiếm · Pinyin: sōng fàn
thư giãn