松活 tùng hoạt Hán Việt: tùng hoạt Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 活 (hoạt)Hán Việttùng hoạtCấu tạo松 + 活 · tùng + hoạt nghĩa thành phần: tùng + hoạt