鬆緊繩 tông khẩn thằng Hán Việt: tông khẩn thằng Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 緊 (khẩn) + 繩 (thằng)Hán Việttông khẩn thằngCấu tạo鬆 + 緊 + 繩 · tông + khẩn + thằng nghĩa thành phần: tông + khẩn + thằng Nghĩa EngCihui bungee