鬆虎

tùng hổ

Hán Việt: tùng hổ

Tổng quan

sâu róm (cây thông)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即松毛虫。

Cấu tạo: 松 (tùng) + 虎 (hổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口