松虎

tùng hổ

Hán Việt: tùng hổ

Tổng quan

sâu róm (cây thông)。松毛蟲。

Cấu tạo: (tùng) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu róm (cây thông)。松毛蟲。