松话 tùng thoại Hán Việt: tùng thoại Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 话 (thoại)Hán Việttùng thoạiCấu tạo松 + 话 · tùng + thoại nghĩa thành phần: tùng + thoại