鬈心 quán xīn·quyền tâm Hán Việt: quyền tâm · Pinyin: quán xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓束发成顶心髻。 Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 心 (tâm)Pinyinquán xīnHán Việtquyền tâmCấu tạo鬈 + 心 · quyền + tâm nghĩa thành phần: quyền + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓束发成顶心髻。 Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭