鬈毛

quán máoquyền mao

Hán Việt: quyền mao · Pinyin: quán máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鬈曲的毛发。

Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鬈毛 uánmáo n. frizzle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬈曲的毛发。

Eng

  • Cihui 鬈毛 uánmáo n. frizzle

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发