鬈笄

quán jīquyền kê

Hán Việt: quyền kê · Pinyin: quán jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.女子的鬓髻和束发用的簪子。泛指女子容仪。

Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 笄 (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子的鬓髻和束发用的簪子。泛指女子容仪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笄冠 · 笄年 · 笄蛭 · 鬈发 · 笄丱 · 笄女 · 笄字 · 笄導