鬈须

quán xūquyền tu

Hán Việt: quyền tu · Pinyin: quán xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鬈曲的胡须。

Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 須 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬈曲的胡须。

Từ liên quan

Gần nghĩa

須嚏 · 須圤 · 須帶 · 須摩 · 須曼 · 須炎 · 須生 · 須瘡