鬈髮
quyền phát
Hán Việt: quyền phát · Pinyin: quán fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卷曲的頭髮。如:「她那一頭天生的鬈髮,替她省去了不少美髮費。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬈曲的头发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鬈曲的头发。
Hán Việt: quyền phát · Pinyin: quán fǎ