鬍梳 hồ sơ Hán Việt: hồ sơ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 梳 (sơ)Hán Việthồ sơCấu tạo胡 + 梳 · hồ + sơ nghĩa thành phần: hồ + sơ Từ liên quan Gần nghĩa梳头 · 梳妆 · 梳子 · 梳弄 · 梳拢 · 梳机 · 梳板 · 梳棉