胡梳 hồ sơ Hán Việt: hồ sơ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 梳 (sơ)Hán Việthồ sơCấu tạo胡 + 梳 · hồ + sơ nghĩa thành phần: hồ + sơ