鬍非 hú fēi · hồ phi Hán Việt: hồ phi · Pinyin: hú fēi Tổng quan Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 非 (phi)Pinyinhú fēiHán Việthồ phiCấu tạo鬍 + 非 · hồ + phi nghĩa thành phần: hồ + phi