鬍鬚

hú xū hồ tu

Hán Việt: hồ tu · Pinyin: hú xū

Tổng quan

râu | LT:根,綹|绺

Cấu tạo: (hồ) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu | LT:根,綹|绺

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長在下巴和面頰上的毛,常作為成年的標誌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡子。

Eng

  • CC-CEDICT beard|CL:根[gen1],綹|绺[liu3]
  • Cihui beard; CL:根,綹|绺