鬒泽 chẩn trạch Hán Việt: chẩn trạch Tổng quan Cấu tạo: 鬒 (chẩn) + 泽 (trạch)Hán Việtchẩn trạchCấu tạo鬒 + 泽 · chẩn + trạch nghĩa thành phần: chẩn + trạch