鬒黑 chẩn hắc Hán Việt: chẩn hắc Tổng quan Cấu tạo: 鬒 (chẩn) + 黑 (hắc)Hán Việtchẩn hắcCấu tạo鬒 + 黑 · chẩn + hắc nghĩa thành phần: chẩn + hắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭髮烏黑亮麗。《左傳.昭公二十八年》:「昔有仍氏生女,鬒黑而甚美,光可以鑑。」《陳書.卷七.皇后傳.後主沈皇后傳》:「而張貴妃髮長七尺,鬒黑如漆,其光可鑒。」