鬓毛

bìn máotấn mao

Hán Việt: tấn mao · Pinyin: bìn máo

Tổng quan

Hán Việt: MẤN; TẤN MAO tóc mai

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩鬢上的毛髮。唐.賀知章〈回鄉偶書詩〉二首之一:「少小離鄉老大回,鄉音無改鬢毛衰。」

Cấu tạo: 鬢 (tấn) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc mai
  • Tần suất từ tóc mai
  • Biên soạn hair on the temples

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩鬢上的毛髮。唐.賀知章〈回鄉偶書詩〉二首之一:「少小離鄉老大回,鄉音無改鬢毛衰。」

Eng

  • Cihui hair on the temples
  • Tần suất từ n. hair on the temples

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发