鬓脚

bìn jiǎotấn cước

Hán Việt: tấn cước · Pinyin: bìn jiǎo

Tổng quan

Hán Việt: MẤN; TẤN CƯỚC tóc mai

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩鬢下垂的部位。如:「鬢腳斑白」。也作「鬢角」。

Cấu tạo: 鬢 (tấn) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 鬢角
  • Cihui 鬓角
  • Tần suất từ tóc mai dài; tóc mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩鬢下垂的部位。如:「鬢腳斑白」。也作「鬢角」。

Eng

  • Cihui variant of 鬢角; 鬓角
  • Tần suất từ variant of 鬢角, 鬓角[bin4 jiao3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳 · 脚刹 · 脚力