鬚生
tu sanh
Hán Việt: tu sanh · Pinyin: xū shēng
Tổng quan
xem 老生
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 老生
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中扮演掛鬚老生的角色。參見「老生」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏曲脚色名。即老生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲脚色名。即老生。
Eng
- CC-CEDICT see 老生[lao3 sheng1]
- Cihui see 老生