鬚髮

xū fà tu phát

Hán Việt: tu phát · Pinyin: xū fà

Tổng quan

tóc và râu

Cấu tạo: (tu) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc và râu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬍子和頭髮。《三國演義》第七七回:「言未訖,只見關公口開目動,鬚髮皆張,操驚倒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡子和头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡子和头发。

Eng

  • CC-CEDICT hair and beard
  • Cihui hair and beard