鬚鯨

xū jīngtu kình

Hán Việt: tu kình · Pinyin: xū jīng

Tổng quan

cá voi tấm sừng hàm

Cấu tạo: 鬚 (tu) + 鯨 (kình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mysticeti
  • Tần suất từ cá voi tấm sừng hàm , Mysticeti
  • Biên soạn 鬚鯨 xūjīng n. baleen whale; whalebone whale; rorqual; Mysticeti

Eng

  • JMdict baleen whale
  • JMdict whalebone whale
  • JMdict mysticete
  • Cihui baleen whale; Mysticeti
  • Tần suất từ 鬚鯨 xūjīng n. baleen whale; whalebone whale; rorqual; Mysticeti

Đức

  • Handedict Bartenwale (S, Zool)

ja

  • JMdict 鬚鯨(ひげくじら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

須丸 · 鬚髮 · 須後 · 鬚子 · 須彌 · 须得 · 須根 · 鬚毛