鬚鯨

xū jīng tu kình

Hán Việt: tu kình · Pinyin: xū jīng

Tổng quan

cá voi tấm sừng hàm | Mysticeti

Cấu tạo: (tu) + (kình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá voi tấm sừng hàm | Mysticeti

Eng

  • CC-CEDICT baleen whale|Mysticeti
  • Cihui baleen whale; Mysticeti

ja

  • JMdict baleen whale|whalebone whale|mysticete