鬟丝 huán sī·hoàn ti Hán Việt: hoàn ti · Pinyin: huán sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鬟髻的发丝。 Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 絲 (ti)Pinyinhuán sīHán Việthoàn tiCấu tạo鬟 + 絲 · hoàn + ti nghĩa thành phần: hoàn + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鬟髻的发丝。 Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦