鬟絲 huán sī · hoàn ti Hán Việt: hoàn ti · Pinyin: huán sī Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 絲 (ti)Pinyinhuán sīHán Việthoàn tiCấu tạo鬟 + 絲 · hoàn + ti nghĩa thành phần: hoàn + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬟髻的发丝。Tân Hoa Tự Điển 1.鬟髻的发丝。