鬟雲 huán yún · hoàn vân Hán Việt: hoàn vân · Pinyin: huán yún Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 雲 (vân)Pinyinhuán yúnHán Việthoàn vânCấu tạo鬟 + 雲 · hoàn + vân nghĩa thành phần: hoàn + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容鬟髻美如乌云。Tân Hoa Tự Điển 1.形容鬟髻美如乌云。