鬟影 huán yǐng · hoàn ảnh Hán Việt: hoàn ảnh · Pinyin: huán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 影 (ảnh)Pinyinhuán yǐngHán Việthoàn ảnhCấu tạo鬟 + 影 · hoàn + ảnh nghĩa thành phần: hoàn + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬟髻的影子。Tân Hoa Tự Điển 1.鬟髻的影子。