鬟心 huán xīn · hoàn tâm Hán Việt: hoàn tâm · Pinyin: huán xīn Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 心 (tâm)Pinyinhuán xīnHán Việthoàn tâmCấu tạo鬟 + 心 · hoàn + tâm nghĩa thành phần: hoàn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬟髻的顶心。Tân Hoa Tự Điển 1.鬟髻的顶心。