鬟結 huán jié · hoàn kết Hán Việt: hoàn kết · Pinyin: huán jié Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 結 (kết)Pinyinhuán jiéHán Việthoàn kếtCấu tạo鬟 + 結 · hoàn + kết nghĩa thành phần: hoàn + kết