鬟腳 huán jiǎo · hoàn cước Hán Việt: hoàn cước · Pinyin: huán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬟 (hoàn) + 腳 (cước)Pinyinhuán jiǎoHán Việthoàn cướcCấu tạo鬟 + 腳 · hoàn + cước nghĩa thành phần: hoàn + cước