鬟露

huán lù hoàn lộ

Hán Việt: hoàn lộ · Pinyin: huán lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容鬟髻润泽如露珠般晶莹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容鬟髻润泽如露珠般晶莹。