鬟髻
hoàn kế
Hán Việt: hoàn kế · Pinyin: huán jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬟结"; 古代妇女的环形发髻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬟结"。 2.古代妇女的环形发髻。
Eng
- Cihui 鬟髻 uánjì n. woman's coiffure with topknot
Hán Việt: hoàn kế · Pinyin: huán jì