鬢斑

tấn ban

Hán Việt: tấn ban

Tổng quan

Cấu tạo: 鬢 (tấn) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn hair turning gray at the temples

Eng

  • Cihui 鬢斑 ìnbān n. hair turning gray at the temples

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剝 · 斑塊 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斕 · 斑晶 · 斑杖