鬣刺 liè cì · liệp thứ Hán Việt: liệp thứ · Pinyin: liè cì Tổng quan Cấu tạo: 鬣 (liệp) + 刺 (thứ)Pinyinliè cìHán Việtliệp thứCấu tạo鬣 + 刺 · liệp + thứ nghĩa thành phần: liệp + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鳍刺。Tân Hoa Tự Điển 1.即鳍刺。