鬣刺

liè cìliệp thứ

Hán Việt: liệp thứ · Pinyin: liè cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鳍刺。

Cấu tạo: 鬣 (liệp) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鳍刺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑