鬣封

liè fēng liệp phong

Hán Việt: liệp phong · Pinyin: liè fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马鬣封。坟墓上封土的一种形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马鬣封。坟墓上封土的一种形状。