鬣蜥

liè xīliệp tích

Hán Việt: liệp tích · Pinyin: liè xī

Tổng quan

cự đà

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。爬蟲綱有鱗目。體長約二公尺,呈草綠色,有鱗片,背部有一列直立的鬣毛。棲息於森林間,以昆蟲為食。產於中南美洲的熱帶森林。

Cấu tạo: 鬣 (liệp) + 蜥 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ kỳ nhông; (động vật học) con giông mào, con cự đà; cự đà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱有鱗目。體長約二公尺,呈草綠色,有鱗片,背部有一列直立的鬣毛。棲息於森林間,以昆蟲為食。產於中南美洲的熱帶森林。

Eng

  • Cihui iguana
  • Tần suất từ iguana

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜥易 · 蜥蜴 · 鬣丘 · 鬣毛 · 鬣狗 · 鬣羚 · 蜥形纲 · 蜥臀目