鬥亂 dòu luàn · đấu loạn Hán Việt: đấu loạn · Pinyin: dòu luàn Tổng quan bay tán loạn Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 亂 (loạn)Pinyindòu luànHán Việtđấu loạnCấu tạo鬥 + 亂 · đấu + loạn nghĩa thành phần: đấu + loạn Nghĩa ViệtCihui bay tán loạn