鬥八 dòu bā · đấu bát Hán Việt: đấu bát · Pinyin: dòu bā Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 八 (bát)Pinyindòu bāHán Việtđấu bátCấu tạo鬥 + 八 · đấu + bát nghĩa thành phần: đấu + bát