鬥印 dòu yìn · đấu ấn Hán Việt: đấu ấn · Pinyin: dòu yìn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 印 (ấn)Pinyindòu yìnHán Việtđấu ấnCấu tạo鬥 + 印 · đấu + ấn nghĩa thành phần: đấu + ấn