鬥合

dòu hé đấu hợp

Hán Việt: đấu hợp · Pinyin: dòu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湊合、相合。宋.秦觀〈河傳.亂花飛絮〉詞:「亂花飛絮,又望空鬥合,離人愁苦,那更夜來,一霎薄情風雨。」

Eng

  • Cihui 鬥合 òuhé attr. <archeo.> joint