鬥富
đấu phú
Hán Việt: đấu phú · Pinyin: dòu fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比賽財富。如:「你們與其鬥富爭勝,不如多幫助一些窮困的人。」
Eng
- Cihui 鬥富 òufù v.o. <coll.> vie with each other in wealth
Hán Việt: đấu phú · Pinyin: dòu fù