鬥寵 dòu chǒng · đấu sủng Hán Việt: đấu sủng · Pinyin: dòu chǒng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 寵 (sủng)Pinyindòu chǒngHán Việtđấu sủngCấu tạo鬥 + 寵 · đấu + sủng nghĩa thành phần: đấu + sủng