鬥弄 dòu nòng · đấu lộng Hán Việt: đấu lộng · Pinyin: dòu nòng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 弄 (lộng)Pinyindòu nòngHán Việtđấu lộngCấu tạo鬥 + 弄 · đấu + lộng nghĩa thành phần: đấu + lộng Nghĩa EngCihui 鬥弄 dòunong v. <coll.> 1. seduce 2. flirt with 3. play jokes; make fun of 4. trifle/toy with