鬥彩

dòu cǎi đấu thải

Hán Việt: đấu thải · Pinyin: dòu cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種瓷器花色。明、清瓷器花紋轉於豔麗,於青花瓷上再加五彩,稱為「鬥彩」,有爭奇鬥豔之意。

Eng

  • Cihui 鬥彩 òucǎi n. <art> contending colors(of glaze); strongly contrasted colors