鬥心 dòu xīn · đấu tâm Hán Việt: đấu tâm · Pinyin: dòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 心 (tâm)Pinyindòu xīnHán Việtđấu tâmCấu tạo鬥 + 心 · đấu + tâm nghĩa thành phần: đấu + tâm