鬥怒 dòu nù · đấu nộ Hán Việt: đấu nộ · Pinyin: dòu nù Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 怒 (nộ)Pinyindòu nùHán Việtđấu nộCấu tạo鬥 + 怒 · đấu + nộ nghĩa thành phần: đấu + nộ