鬥打

dòu dǎ đấu đả

Hán Việt: đấu đả · Pinyin: dòu dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (đả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打鬥、相搏。元.無名氏《爭報恩.楔子》:「好鬥打相爭俺這廝,但吃虧了些兒,他可早推詐死。」