鬥敵 dòu dí · đấu địch Hán Việt: đấu địch · Pinyin: dòu dí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 敵 (địch)Pinyindòu díHán Việtđấu địchCấu tạo鬥 + 敵 · đấu + địch nghĩa thành phần: đấu + địch