鬥文

dòu wén đấu văn

Hán Việt: đấu văn · Pinyin: dòu wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較量文采詞藻的優劣。如:「古時文人常三五成群,吟詩鬥文,品評高下。」